Apedia

梦想 Giấc Mơ Mèngxiǎng

Mặt trước 梦想
Mặt sau giấc mơ
Phiên âm mèngxiǎng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 眯 chợp mắt mī

Previous card: 猛烈 dữ dội měngliè

Up to card list: Từ vựng HSK