| Mặt trước | 达到 |
|---|---|
| Mặt sau | đến, đạt được |
| Phiên âm | dádào |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Làm 打工 công thuê dǎgōng
Previous card: 答应 đồng ý bằng lòng dāyìng
Up to card list: Từ vựng HSK