| Mặt trước | 答应 |
|---|---|
| Mặt sau | đồng ý, bằng lòng |
| Phiên âm | dāyìng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 达到 đến đạt được dádào
Previous card: 错误 lỗi sai lầm cuòwù
Up to card list: Từ vựng HSK