| Mặt trước | 同胞 |
|---|---|
| Mặt sau | đồng bào |
| Phiên âm | tóngbāo |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 童话 truyện cổ tích tónghuà
Previous card: 通用 chung tōngyòng
Up to card list: Từ vựng HSK