| Mặt trước | 童话 |
|---|---|
| Mặt sau | truyện cổ tích |
| Phiên âm | tónghuà |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 铜矿 quặng đồng tóng kuàng
Previous card: 同胞 đồng bào tóngbāo
Up to card list: Từ vựng HSK