Apedia

铜 đồng Tóng

Mặt trước
Mặt sau đồng
Phiên âm tóng

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 同时 đồng thời tóngshí

Previous card: 通讯 truyền thông tōngxùn

Up to card list: Từ vựng HSK