Apedia

同时 đồng Thời Tóngshí

Mặt trước 同时
Mặt sau đồng thời
Phiên âm tóngshí

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 统一 thôống nhất tǒngyī

Previous card: 铜 đồng tóng

Up to card list: Từ vựng HSK