| Mặt trước | 提倡 |
|---|---|
| Mặt sau | đề xướng, khởi xướng |
| Phiên âm | tíchàng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 提纲 đề cương tígāng
Previous card: 提 tiêu đề tí
Up to card list: Từ vựng HSK