| Mặt trước | 提 |
|---|---|
| Mặt sau | tiêu đề |
| Phiên âm | tí |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 提倡 đề xướng khởi tíchàng
Previous card: 疼爱 thương yêu téng'ài
Up to card list: Từ vựng HSK