Apedia

乘 đáp đi Cưỡi Chéng

Mặt trước
Mặt sau đáp, đi, cưỡi
Phiên âm chéng

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 承担 gánh vác đảm đương chéngdān

Previous card: 称赞 khen ngợi chēngzàn

Up to card list: Từ vựng HSK