| Mặt trước | 称赞 |
|---|---|
| Mặt sau | khen ngợi |
| Phiên âm | chēngzàn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 乘 đáp đi cưỡi chéng
Previous card: 称呼 xưng hô chēnghu
Up to card list: Từ vựng HSK