| Mặt trước | 痛苦 |
|---|---|
| Mặt sau | đau khổ |
| Phiên âm | tòngkǔ |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Vui 痛快 sướng vẻ tòngkuài
Previous card: 统治 quyền thống trị tǒngzhì
Up to card list: Từ vựng HSK