Apedia

统治 Quyền Thống Trị Tǒngzhì

Mặt trước 统治
Mặt sau quyền, thống trị
Phiên âm tǒngzhì

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 痛苦 đau khổ tòngkǔ

Previous card: 统一 thôống nhất tǒngyī

Up to card list: Từ vựng HSK