| Mặt trước | 测验 |
|---|---|
| Mặt sau | đo lường, kiểm nghiệm |
| Phiên âm | cèyàn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 曾经 từng đã céngjīng
Previous card: 厕所 nhà vệ sinh cèsuǒ
Up to card list: Từ vựng HSK