Apedia

冻 đông Lại Dòng

Mặt trước
Mặt sau đông lại
Phiên âm dòng

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 洞 hang động dòng

Previous card: 顶 đỉnh dǐng

Up to card list: Từ vựng HSK