| Mặt trước | 洞 |
|---|---|
| Mặt sau | hang động |
| Phiên âm | dòng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 动画片 hoạt hình dònghuà piàn
Previous card: 冻 đông lại dòng
Up to card list: Từ vựng HSK