| Mặt trước | 任重道远 |
|---|---|
| Mặt sau | gánh nặng đường xa |
| Phiên âm | rènzhòngdàoyuǎn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 仍旧 nhuư cũ như trước réngjiù
Previous card: 任意 tự ý rènyì
Up to card list: Từ vựng HSK