Apedia

妨碍 Gây Trở Ngại Fáng'ài

Mặt trước 妨碍
Mặt sau gây trở ngại
Phiên âm fáng'ài

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 房东 chủ nhà fángdōng

Previous card: 方式 phương thức cách fāngshì

Up to card list: Từ vựng HSK