| Mặt trước | 方式 |
|---|---|
| Mặt sau | phương thức, cách thức |
| Phiên âm | fāngshì |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 妨碍 gây trở ngại fáng'ài
Previous card: 方案 kế hoạch phương án fāng'àn
Up to card list: Từ vựng HSK