Apedia

正当 Giữa Lúc,Trong Lúc Zhèngdàng

Mặt trước 正当
Mặt sau giữa lúc,trong lúc
Phiên âm zhèngdàng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 正规 chính quy nề nếp zhèngguī

Previous card: Chỉnh 整顿 đốn chấn zhěngdùn

Up to card list: Từ vựng HSK