Apedia

Chỉnh 整顿 đốn Chấn Zhěngdùn

Mặt trước 整顿
Mặt sau chỉnh đốn, chấn chỉnh
Phiên âm zhěngdùn

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 正当 giữa lúc,trong lúc zhèngdàng

Previous card: 挣扎 ngọ ngoạy vùng vẫy đấu tranh zhēngzhá

Up to card list: Từ vựng HSK