| Mặt trước | 踩 |
|---|---|
| Mặt sau | giẫm, dận, đạp |
| Phiên âm | cǎi |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 采访 săn tin phỏng vấn cǎifǎng
Previous card: 财产 tài sản cáichǎn
Up to card list: Từ vựng HSK