| Mặt trước | 像 |
|---|---|
| Mặt sau | giống |
| Phiên âm | xiàng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 项链 vòng đeo cổ dây truyền xiàngliàn
Previous card: 项 hạng,mục xiàng
Up to card list: Từ vựng HSK