| Mặt trước | 项 |
|---|---|
| Mặt sau | hạng,mục |
| Phiên âm | xiàng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 像 giống xiàng
Previous card: 想象 tưởng tượng xiǎngxiàng
Up to card list: Từ vựng HSK