| Mặt trước | 热门 |
|---|---|
| Mặt sau | hấp dẫn, lôi cuốn |
| Phiên âm | rèmén |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 仁慈 nhân từ réncí
Previous card: 热泪盈眶 nước mắt lưng tròng rèlèi yíng kuàng
Up to card list: Từ vựng HSK