Apedia

热泪盈眶 Nước Mắt Lưng Tròng Rèlèi Yíng Kuàng

Mặt trước 热泪盈眶
Mặt sau nước mắt lưng tròng
Phiên âm rèlèi yíng kuàng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 热门 hấp dẫn lôi cuốn rèmén

Previous card: 惹祸 tai họa gây rắc rối rěhuò

Up to card list: Từ vựng HSK