Mặt trước | 降落 |
---|---|
Mặt sau | hạ xuống, rơi xuống |
Phiên âm | jiàngluò |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 经典 kinh điển cổ jīngdiǎn
Previous card: 讲座 tọa đàm.báo cáo jiǎngzuò
Up to card list: Từ vựng HSK