Mặt trước | 讲座 |
---|---|
Mặt sau | tọa đàm.báo cáo |
Phiên âm | jiǎngzuò |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 降落 hạ xuống rơi jiàngluò
Previous card: 讲究 chú ý,coi trọng jiǎngjiù
Up to card list: Từ vựng HSK