Apedia

Hiền 慈祥 Từ Hậu Cíxiáng

Mặt trước 慈祥
Mặt sau hiền từ, hiền hậu
Phiên âm cíxiáng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 雌雄 thắng bại cao thấp sống mái cíxióng

Previous card: 词汇 từ vựng cíhuì

Up to card list: Từ vựng HSK