| Mặt trước | 现象 |
|---|---|
| Mặt sau | hiện tượng |
| Phiên âm | xiànxiàng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Sống 相处 với nhau chung xiāngchǔ
Previous card: 现实 thực tế xiànshí
Up to card list: Từ vựng HSK