Apedia

Sống 相处 Với Nhau Chung Xiāngchǔ

Mặt trước 相处
Mặt sau sống với nhau, sống chung
Phiên âm xiāngchǔ

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: Tương 相当 đương xứng xiāngdāng

Previous card: 现象 hiện tượng xiànxiàng

Up to card list: Từ vựng HSK