Apedia

椭圆 Hình Bầu Dục Tuǒyuán

Mặt trước 椭圆
Mặt sau hình bầu dục
Phiên âm tuǒyuán

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 唾沫 nước miếng tuòmò

Previous card: 妥协 thỏa hiệp tuǒxié

Up to card list: Từ vựng HSK