Apedia

妥协 Thỏa Hiệp Tuǒxié

Mặt trước 妥协
Mặt sau thỏa hiệp
Phiên âm tuǒxié

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 椭圆 hình bầu dục tuǒyuán

Previous card: 妥善 ổn thỏa tốt đẹp tuǒshàn

Up to card list: Từ vựng HSK