| Mặt trước | 仿佛 |
|---|---|
| Mặt sau | hình như, dường như |
| Phiên âm | fǎngfú |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 放松 thả lỏng thư giãn fàngsōng
Previous card: 房东 chủ nhà fángdōng
Up to card list: Từ vựng HSK