| Mặt trước | 放松 |
|---|---|
| Mặt sau | thả lỏng, thư giãn |
| Phiên âm | fàngsōng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 非 không fēi
Previous card: 仿佛 hình như dường fǎngfú
Up to card list: Từ vựng HSK