| Mặt trước | 完整 |
|---|---|
| Mặt sau | hoàn chỉnh |
| Phiên âm | wánzhěng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 万一 vạn nhất ngộ nhỡ wàn yī
Previous card: 完善 hoàn thiện wánshàn
Up to card list: Từ vựng HSK