| Mặt trước | 万一 |
|---|---|
| Mặt sau | vạn nhất, ngộ nhỡ |
| Phiên âm | wàn yī |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 王子 hoàng tử wángzǐ
Previous card: 完整 hoàn chỉnh wánzhěng
Up to card list: Từ vựng HSK