Apedia

概念 Khái Niệm Gàiniàn

Mặt trước 概念
Mặt sau khái niệm
Phiên âm gàiniàn

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 干脆 dứt khoát thẳng thắn thành thật gāncuì

Previous card: 概括 khái quát gàikuò

Up to card list: Từ vựng HSK