Apedia

干脆 Dứt Khoát Thẳng Thắn Thành Thật Gāncuì

Mặt trước 干脆
Mặt sau dứt khoát, thẳng thắn, thành thật
Phiên âm gāncuì

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 感激 cảm kích biết ơn gǎnjī

Previous card: 概念 khái niệm gàiniàn

Up to card list: Từ vựng HSK