| Mặt trước | 天然气 |
|---|---|
| Mặt sau | khí đốt tự nhiên |
| Phiên âm | tiānránqì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 天生 trời sinh tiānshēng
Previous card: 天伦之乐 niềm vui gia đình tiānlún zhī lè
Up to card list: Từ vựng HSK