Apedia

天生 Trời Sinh Tiānshēng

Mặt trước 天生
Mặt sau trời sinh
Phiên âm tiānshēng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 天堂 thiên đường tiāntáng

Previous card: 天然气 khí đốt tự nhiên tiānránqì

Up to card list: Từ vựng HSK