Mặt trước | 干 |
---|---|
Mặt sau | làm |
Phiên âm | gàn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 干活儿 làm việc,lao động gàn huó er
Previous card: 感想 cảm tưởng gǎnxiǎng
Up to card list: Từ vựng HSK