Mặt trước | 干活儿 |
---|---|
Mặt sau | làm việc,lao động |
Phiên âm | gàn huó er |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 钢铁 sắt thép gāngtiě
Previous card: 干 làm gàn
Up to card list: Từ vựng HSK