| Mặt trước | 从事 |
|---|---|
| Mặt sau | làm, tham gia |
| Phiên âm | cóngshì |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 醋 giấm cù
Previous card: Trước 从前 đây ngày cóngqián
Up to card list: Từ vựng HSK