| Mặt trước | 醋 |
|---|---|
| Mặt sau | giấm |
| Phiên âm | cù |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 促进 xúc tiến đẩy mạnh cùjìn
Previous card: 从事 làm tham gia cóngshì
Up to card list: Từ vựng HSK