| Mặt trước | 操心 |
|---|---|
| Mặt sau | lo lắng |
| Phiên âm | cāoxīn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 册 sổ quyển tập cè
Previous card: 操场 sân chơi cāochǎng
Up to card list: Từ vựng HSK