| Mặt trước | 册 |
|---|---|
| Mặt sau | sổ, quyển, tập |
| Phiên âm | cè |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 厕所 nhà vệ sinh cèsuǒ
Previous card: 操心 lo lắng cāoxīn
Up to card list: Từ vựng HSK