| Mặt trước | 讨价还价 |
|---|---|
| Mặt sau | mặc cả, trả giá |
| Phiên âm | tǎojiàhuánjià |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 特长 đặc trưng tècháng
Previous card: 淘汰 đào thải táotài
Up to card list: Từ vựng HSK