| Mặt trước | 搭 |
|---|---|
| Mặt sau | mắc, vắt, đắp, phủ, khoắc |
| Phiên âm | dā |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 搭档 người hợp tác cộng dādàng
Previous card: 挫折 sự thất bại cuòzhé
Up to card list: Từ vựng HSK