| Mặt trước | 私自 |
|---|---|
| Mặt sau | một mình, tự mình |
| Phiên âm | sīzì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 死亡 sự chết sǐ wáng
Previous card: 思绪 tâm tư tưởng tình cảm sīxù
Up to card list: Từ vựng HSK